fruit machine

fruit machine

A man pulls the lever on a fruit machine in a casino.

Định nghĩa

Danh từ: - Máy đánh bạc trái cây: "fruit machine" một loại máy đánh bạc vận hành bằng tiền xu, tạo ra các tổ hợp ký hiệu ngẫu nhiên (thường hình ảnh các loại trái cây khác nhau) trên các mặt quay. Một số tổ hợp nhất định sẽ giúp người chơi thắng tiền.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã tiêu hết số xu của mình vào máy đánh bạc trái cây trong quán rượu.)
  • (Máy đánh bạc trái câykhu vui chơi rất được giới trẻ ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play a fruit machine": chơi máy đánh bạc trái cây.

    • She enjoys playing the fruit machine for fun. ( ấy thích chơi máy đánh bạc trái cây để giải trí.)
  • "to hit the jackpot on a fruit machine": trúng giải độc đắc trên máy đánh bạc trái cây.

    • He hit the jackpot on the fruit machine and won £500. (Anh ấy đã trúng giải độc đắc trên máy đánh bạc trái cây thắng 500 bảng Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Slot machine (n): máy đánh bạc (thuật ngữ phổ biến hơn ở Mỹ).
    • The casino is full of slot machines. (Sòng bạc đầy máy đánh bạc.)
  • One-armed bandit (n): máy đánh bạc (tên gọi thân mật, chỉ tay kéo của máy).
    • He lost all his money to the one-armed bandit. (Anh ấy mất hết tiền vào máy đánh bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Gambling machine: máy đánh bạc (thuật ngữ chung).
  • Slot machine: máy đánh bạc (thuật ngữ phổ biến ở Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feed into: bỏ tiền xu vào máy.

    • He fed a pound coin into the fruit machine. (Anh ấy bỏ một đồng bảng Anh vào máy đánh bạc trái cây.)
  • Spin the reels: quay các mặt quay.

    • She spun the reels of the fruit machine and waited for the result. ( ấy quay các mặt quay của máy đánh bạc trái cây chờ kết quả.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a fruit machine addict: nghiện máy đánh bạc trái cây.

    • He became a fruit machine addict after his first win. (Anh ấy trở thành người nghiện máy đánh bạc trái cây sau lần thắng đầu tiên.)
  • To have a fruit machine mentality: tâm lý cờ bạc, thích mạo hiểm.

    • His fruit machine mentality led him to take unnecessary risks. (Tâm lý cờ bạc của anh ấy đã khiến anh ta chấp nhận những rủi ro không cần thiết.)